KIA Phạm Văn Đồng Đà Nẵng

GIÁ XE KIA

PHIÊN BẢN

MT
AT
AT DELUXE
AT LUXURY
X-LINE
GT-LINE

GIÁ CÔNG BỐ

304,000,000đ
329,000,000đ
349,000,000đ
383,000,000đ
439,000,000đ
439,000,000đ

ƯU ĐÃI

-Trả góp chỉ từ 60 triệu
– Hỗ trợ trước bạ đến 20 triệu
– Tặng bảo hiểm thân vỏ, phụ kiện chính hãng.
– Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm.

PHIÊN BẢN

MT
MT DELUXE
AT DELUXE
AT LUXURY

GIÁ CÔNG BỐ

369,000,000đ
404,000,000đ
429,000,000đ
469,000,000đ

ƯU ĐÃI​

-Trả góp chỉ từ 74 triệu
– Hỗ trợ trước bạ đến 15 triệu
– Tặng bảo hiểm thân vỏ, phụ kiện chính hãng.
– Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm.

PHIÊN BẢN

K3 DELUXE (MT)
K3 LUXURY
K3 PREMIUM

GIÁ CÔNG BỐ

559,000,000đ
629,000,000đ
659,000,000đ

ƯU ĐÃI​

-Trả góp chỉ từ 119 triệu
– Hỗ trợ trước bạ đến 32 triệu
– Tặng bảo hiểm thân vỏ, phụ kiện chính hãng.
– Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm.

PHIÊN BẢN

2.0L LUXURY
2.0L PREMIUM
2.5L GT-LINE

GIÁ CÔNG BỐ

869,000,000đ
929,000,000đ
1,029,000,000đ

ƯU ĐÃI​

-Trả góp chỉ từ 189 triệu
– Hỗ trợ trước bạ đến 50 triệu
– Tặng bảo hiểm thân vỏ, phụ kiện chính hãng.
– Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm.

PHIÊN BẢN

DELUXE (MT)
1.5 DELUXE
1.5 LUXURY
1.5 PREMIUM

GIÁ CÔNG BỐ

499,000,000đ
539,000,000đ
579,000,000đ
609,000,000đ

ƯU ĐÃI​

-Trả góp chỉ từ 109 triệu
– Hỗ trợ trước bạ đến 30 triệu
– Tặng bảo hiểm thân vỏ, phụ kiện chính hãng.
– Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm.

PHIÊN BẢN

1.4 DCT DELUXE
1.4 DCT LUXURY
1.6 PREMIUM
1.4 PREMIUM

GIÁ CÔNG BỐ

629,000,000đ
689,000,000đ
719,000,000đ
739,000,000đ

ƯU ĐÃI​

-Trả góp chỉ từ 139 triệu
– Hỗ trợ trước bạ đến 36 triệu
– Tặng bảo hiểm thân vỏ, phụ kiện chính hãng.
– Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm.

PHIÊN BẢN

2.2D DELUXE
2.5G LUXURY
2.2D LUXURY
2.5G PREMIUM
2.2D PREMIUM AWD
2.5G SIGNATURE AWD (7 CHỖ)
2.5G SIGNATURE AWD (6 CHỖ)
2.2D SIGNATURE AWD (7 CHỖ)
2.2D SIGNATURE AWD (6 CHỖ)

GIÁ CÔNG BỐ

999,000,000đ
999,000,000đ
1,119,000,000đ
1,139,000,000đ
1,219,000,000đ
1,229,000,000đ
1,229,000,000đ
1,289,000,000đ
1,289,000,000đ

ƯU ĐÃI​

-Trả góp chỉ từ 219 triệu
– Hỗ trợ trước bạ đến 60 triệu
– Tặng bảo hiểm thân vỏ, phụ kiện chính hãng.
– Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm.

PHIÊN BẢN

2.2D LUXURY – 8 GHẾ
2.2D PREMIUM – 8 GHẾ
2.2D PREMIUM – 7 GHẾ
2.2D SIGNATURE – 7 GHẾ
3.5G SIGNATURE – 7 GHẾ

GIÁ CÔNG BỐ

1,199,000,000đ
1,319,000,000đ
1,389,000,000đ
1,439,000,000đ
1,839,000,000đ

ƯU ĐÃI​

-Trả góp chỉ từ 259 triệu
– Hỗ trợ trước bạ đến 90 triệu
– Tặng bảo hiểm thân vỏ, phụ kiện chính hãng.
– Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm.

PHIÊN BẢN

2.0 GMT
2.0 GAT DELUXE

GIÁ CÔNG BỐ

559,000,000đ
655,000,000đ

ƯU ĐÃI

-Trả góp chỉ từ 112 triệu
– Hỗ trợ trước bạ đến 32 triệu
– Tặng bảo hiểm thân vỏ, phụ kiện chính hãng.
– Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm.

PHIÊN BẢN

2.0G Luxury
2.0G Premium
2.0G Signaure X-Line
2.0G Signaure
1.6T Singature X-Line
1.6T Singature
2.0D Signature
2.0D Signature X-Line

GIÁ CÔNG BỐ

899,000,000đ
939,000,000đ
999,000,000đ
1,009,000,000đ
1, 089,000,000đ
1,099,000,000đ
1,089,000,000đ
1,099,000,000đ

ƯU ĐÃI​

-Trả góp chỉ từ 219 triệu
– Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm.
Thông báo: giá lăn bánh và chương trình khuyến mãi KIA Morning Mới Nhất tháng này “Xe Nhỏ – Ưu Đãi Lớn”
Quý khách chọn phiên bản KIA Morning bên dưới: để xem Tổng Giá Lăn Bánh và Chương Trình Khuyến Mãi chính xác nhất:
Thông báo: giá lăn bánh và chương trình khuyến mãi KIA Soluto Mới Nhất tháng này “Ưu Đãi Hấp Dẫn Nhất Năm”
Quý khách chọn phiên bản KIA Soluto bên dưới: để xem Tổng Giá Lăn Bánh và Chương Trình Khuyến Mãi chính xác nhất:
Thông báo: giá lăn bánh và chương trình khuyến mãi KIA K3 Mới Nhất tháng này “Ngập Tràn Ưu Đãi – Duy Nhất Trong Năm”
Quý khách chọn phiên bản KIA K3 bên dưới: để xem Tổng Giá Lăn Bánh và Chương Trình Khuyến Mãi chính xác nhất:
Thông báo: giá lăn bánh và chương trình khuyến mãi KIA K5 Mới Nhất tháng này “Ưu Đãi Hấp Dẫn – Sở Hữu Ngay Sedan Thể Thao”
Quý khách chọn phiên bản KIA K5 bên dưới: để xem Tổng Giá Lăn Bánh và Chương Trình Khuyến Mãi chính xác nhất:
Thông báo: giá lăn bánh và chương trình khuyến mãi KIA Sonet Mới Nhất tháng này “Ưu Đãi Hấp Dẫn – Chinh Phục Mọi Khách Hàng Việt”
Quý khách chọn phiên bản KIA Sonet bên dưới: để xem Tổng Giá Lăn Bánh và Chương Trình Khuyến Mãi chính xác nhất:
Thông báo: giá lăn bánh và chương trình khuyến mãi KIA Seltos Mới Nhất tháng này “Ưu Đãi Khủng – Giá Trị Lớn”
Quý khách chọn phiên bản KIA Seltos bên dưới: để xem Tổng Giá Lăn Bánh và Chương Trình Khuyến Mãi chính xác nhất:
Thông báo: giá lăn bánh và chương trình khuyến mãi KIA Sorento Mới Nhất tháng này “Vô Cùng Đặc Biệt – Hấp Dẫn Tột Cùng”
Quý khách chọn phiên bản KIA Sorento bên dưới: để xem Tổng Giá Lăn Bánh và Chương Trình Khuyến Mãi chính xác nhất:
Thông báo: giá lăn bánh và chương trình khuyến mãi KIA Carnival Mới Nhất tháng này “Ưu Đãi Khủng – Xứng Tầm Xe Sang”
Quý khách chọn phiên bản KIA Carnival bên dưới: để xem Tổng Giá Lăn Bánh và Chương Trình Khuyến Mãi chính xác nhất:
Thông báo: giá lăn bánh và chương trình khuyến mãi KIA Rondo Mới Nhất tháng này “Hấp Dẫn – Đánh Bại Mọi Đối Thủ”
Quý khách chọn phiên bản KIA Rondo bên dưới: để xem Tổng Giá Lăn Bánh và Chương Trình Khuyến Mãi chính xác nhất:
thông báo: giá lăn bánh và chương trình khuyến mãi KIA Sportage Mới Nhất tháng này “ƯU ĐÃI HẤP DẪN – QUÀ TẶNG GIÁ TRỊ”
Quý khách chọn phiên bản KIA Sportage bên dưới: để xem Tổng Giá Lăn Bánh và Chương Trình Khuyến Mãi chính xác nhất:

giá lăn bánh và khuyến mãi khi mua xe MORNING trong tháng

Loại xe
MT
AT
AT Deluxe
AT Luxury
GT-Line
X-Line
Dung tích xe lanh
1.25 Lít
1.25 Lít
1.25 Lít
1.25 Lít
1.25 Lít
1.25 Lít
Hộp số
5 Cấp
4 cấp
4 cấp
4 cấp
4 cấp
4 cấp
Giá bán (VAT)

304 ,000 ,000

329 ,000 ,000
349 ,000 ,000
383 ,000 ,000
439 ,000 ,000
439 ,000 ,000
Quà tặng
Sàn Simili
Sàn Simili
Tappi Sàn
Tappi sàn, Phim cách nhiệt Llumar
Tặng 1 năm bảo hiểm vật chất không quy đổi
3 ,891 ,000
5 ,707 ,000
5 ,707 ,000
Trước bạ (Tạm tính)
29 ,900, 000
32 ,900, 000
35 ,500, 000
38 ,800, 000
43 ,900, 000
43 ,900, 000
Đăng ký biển số
1 ,000, 000
1 ,000, 000
1 ,000, 000
1 ,000, 000
1 ,000, 000
1 ,000, 000
Đăng kiểm
340 ,000
340 ,000
340 ,000
340 ,000
340 ,000
340 ,000
Bảo trì đường bộ
1 ,560, 000
1 ,560, 000
1 ,560, 000
1 ,560, 000
1 ,560, 000
1 ,560, 000
Bảo hiểm TNDS
580 ,700
580 ,700
580 ,700
580 ,700
580 ,700
580 ,700
Phí dịch vụ THACO
2 ,650, 000
2 ,650, 000
2 ,650, 000
2 ,650, 000
2 ,650, 000
2 ,650, 000
Giá xe hoàn chỉnh giấy tờ
340 ,030, 700
368 ,030, 700
390 ,630, 700
427 ,930, 700
489 ,030, 700
489 ,030, 700

giá lăn bánh và khuyến mãi khi mua xe SOLUTO trong tháng

Loại xe
MT
MT Deluxe
AT Deluxe
AT Luxury
Dung tích xe lanh
1.4 Lít
1.4 Lít
1.4 Lít
1.4 Lít
Hộp số
Số sàn 5 Cấp
Số sàn 5 Cấp
Tự động 4 cấp
Tự động 4 cấp
Giá bán (VAT)
369 ,000 ,000
404 ,000 ,000
429 ,000 ,000
469 ,000 ,000
Quà tặng
Tappi Sàn
Tappi Sàn, Phim cách nhiệt Llumar
Tặng 1 năm bảo hiểm vật chất không quy đổi
5 ,454 ,000
5 ,792 ,000
6 ,332 ,000
Trước bạ (Tạm tính)
39 ,900, 000
41 ,500, 000
44 ,500, 000
49 ,900, 000
Đăng ký biển số
1 ,000, 000
1 ,000, 000
1 ,000, 000
1 ,000, 000
Đăng kiểm
340 ,000
340 ,000
340 ,000
340 ,000
Bảo trì đường bộ
1 ,560, 000
1 ,560, 000
1 ,560, 000
1 ,560, 000
Bảo hiểm TNDS
580 ,700
580 ,700
580 ,700
580 ,700
Phí dịch vụ THACO
2 ,650, 000
2 ,650, 000
2 ,650, 000
2 ,650, 000
Giá xe hoàn chỉnh giấy tờ
415 ,030, 700
451 ,630, 700
479 ,630, 700
525 ,030, 700

giá lăn bánh và khuyến mãi khi mua xe K3 trong tháng

Loại xe
MT Deluxe
AT Luxury
AT Premium
Dung tích xi lanh
1.6 Lít
1.6 Lít
1.6 Lít
Hộp số
Số sàn 6 Cấp
Tự động 6 cấp
Tự động 6 cấp
Giá bán (VAT)
559 ,000 ,000
629 ,000 ,000
659 ,000 ,000
Quà tặng
Tappi Sàn, Phiếu xăng
Trước bạ (Tạm tính)
55 ,900, 000
62 ,900, 000
65 ,900, 000
Đăng ký biển số
1 ,000, 000
1 ,000, 000
1 ,000, 000
Đăng kiểm
340 ,000
340 ,000
340 ,000
Bảo trì đường bộ
1 ,560, 000
1 ,560, 000
1 ,560, 000
Bảo hiểm vật chất
7 ,435 ,000
8 ,366 ,000
8 ,765 ,000
Bảo hiểm TNDS
580 ,700
580 ,700
580 ,700
Phí dịch vụ THACO
2 ,650, 000
2 ,650, 000
2 ,650, 000
Giá xe hoàn chỉnh giấy tờ
628 ,465, 700
706 ,396, 700
739 ,795, 700

giá lăn bánh và khuyến mãi khi mua xe K5 trong tháng

Loại xe
K5 Luxury
K5 Premium
K5 GT-Line
Dung tích xi lanh
2.0 Lít
2.0 Lít
2.5 Lít
Hộp số
Tự động 6 cấp
Tự động 6 cấp
Tự động 8 cấp
Giá bán (VAT)
869 ,000 ,000
929 ,000 ,000
1 ,029 ,000 ,000
Quà tặng
Tappi Sàn, Tấm lót khoan hành lý, Phim cách nhiệt Llumar
Trước bạ (Tạm tính)
86 ,900, 000
92 ,900, 000
102 ,900, 000
Đăng ký biển số
1 ,000, 000
1 ,000, 000
1 ,000, 000
Đăng kiểm
340 ,000
340 ,000
340 ,000
Bảo trì đường bộ
1 ,560, 000
1 ,560, 000
1 ,560, 000
Bảo hiểm vật chất
11 ,297 ,000
12 ,077 ,000
13 ,377 ,000
Bảo hiểm TNDS
580 ,700
580 ,700
580 ,700
Phí dịch vụ THACO
2 ,650, 000
2 ,650, 000
2 ,650, 000
Giá xe hoàn chỉnh giấy tờ
973 ,327, 700
1 ,040 ,107, 700
1 ,151 ,407, 700

giá lăn bánh và khuyến mãi khi mua xe SONET trong tháng

Loại xe
MT Deluxe
Deluxe
Luxury
Premium
Dung tích xi lanh
1.5 Lít
1.5 Lít
1.5 Lít
1.5 Lít
Hộp số
Số sàn 6 Cấp
Smart stream IVT
Smart stream IVT
Smart stream IVT
Giá bán (VAT)
499 ,000 ,000
539 ,000 ,000
579 ,000 ,000
609 ,000 ,000
Quà tặng
Tappi Sàn
Tappi Sàn, Tấm lót khoang hành lý, Phim cách nhiệt Llumar
Trước bạ (Tạm tính)
49 ,900, 000
53 ,900, 000
57 ,900, 000
60 ,900, 000
Đăng ký biển số
1 ,000, 000
1 ,000, 000
1 ,000, 000
1 ,000, 000
Đăng kiểm
340 ,000
340 ,000
340 ,000
340 ,000
Bảo trì đường bộ
1 ,560, 000
1 ,560, 000
1 ,560, 000
1 ,560, 000
Bảo hiểm vật chất
8 ,177 ,000
8 ,957 ,000
9 ,347 ,000
9 ,477 ,000
Bảo hiểm TNDS
580 ,700
580 ,700
580 ,700
580 ,700
Phí dịch vụ THACO
2 ,650, 000
2 ,650, 000
2 ,650, 000
2 ,650, 000
Giá xe hoàn chỉnh giấy tờ
563 ,207, 700
607 ,978, 700
652 ,377, 700
685 ,507, 700

giá lăn bánh và khuyến mãi khi mua xe SELTOS trong tháng

Loại xe
1.4 AT Deluxe
1.4 AT Luxury
1.6 AT Premium
1.4 AT Premium
Dung tích xi lanh
1.4 Lít
1.4 Lít
1.6 Lít
1.4 Lít
Hộp số
7 cấp ly hợp kép
7 cấp ly hợp kép
Tự động 6 cấp
7 cấp ly hợp kép
Giá bán (VAT)
629 ,000 ,000
689 ,000 ,000
719 ,000 ,000
729 ,000 ,000
Quà tặng
Tappi Sàn, Phim cách nhiệt
Tappi Sàn, Phim cách nhiệt Llumar, túi cứu hộ
Trước bạ (Tạm tính)
58 ,900, 000
64 ,900, 000
69 ,900, 000
71 ,900, 000
Đăng ký biển số
1 ,000, 000
1 ,000, 000
1 ,000, 000
1 ,000, 000
Đăng kiểm
340 ,000
340 ,000
340 ,000
340 ,000
Bảo trì đường bộ
1 ,560, 000
1 ,560, 000
1 ,560, 000
1 ,560, 000
Bảo hiểm vật chất
8 ,179 ,500
8 ,697 ,000
9 ,581 ,500
9 ,477 ,000
Bảo hiểm TNDS
580 ,700
580 ,700
580 ,700
580 ,700
Phí dịch vụ THACO
2 ,650, 000
2 ,650, 000
2 ,650, 000
2 ,650, 000
Giá xe hoàn chỉnh giấy tờ
702 ,210, 200
768 ,727, 700
804 ,611, 700
816 ,507, 700

giá lăn bánh và khuyến mãi khi mua xe SORENTO trong tháng

Loại xe (Máy Dầu)
2.2D Deluxe 2WD
2.2D Luxury 2WD
2.2D Premium AWD
2.2D Signature 7S
2.2D Signature 6S
Dung tích xe lanh
2.2 Lít
2.2 Lít
2.2 Lít
2.2 Lít
2.2 Lít
Hộp số
8 cấp ly hợp kép
8 cấp ly hợp kép
8 cấp ly hợp kép
8 cấp ly hợp kép
8 cấp ly hợp kép
Giá bán (VAT)
999 ,000 ,000
1 ,119 ,000 ,000
1 ,219 ,000 ,000
1 ,289 ,000 ,000
1 ,289 ,000 ,000
Quà tặng
Tappi sàn, Phim cách nhiệt Llumar, lót cóp sau
Tặng 1 năm bảo hiểm vật chất không quy đổi
13 ,428 ,000
14 ,628 ,000
15 ,468 ,000
15 ,468 ,000
Trước bạ (Tạm tính)
107 ,900, 000
117 ,900, 000
127 ,900, 000
134 ,900, 000
134 ,900, 000
Đăng ký biển số
1 ,000, 000
1 ,000, 000
1 ,000, 000
1 ,000, 000
1 ,000, 000
Đăng kiểm
340 ,000
340 ,000
340 ,000
340 ,000
340 ,000
Bảo trì đường bộ
1 ,560, 000
1 ,560, 000
1 ,560, 000
1 ,560, 000
1 ,560, 000
Bảo hiểm TNDS
1 ,013 ,400
1 ,013 ,400
1 ,013 ,400
1 ,013 ,400
1 ,013 ,400
Phí dịch vụ THACO
2 ,650, 000
2 ,650, 000
2 ,650, 000
2 ,650, 000
2 ,650, 000
Giá xe hoàn chỉnh giấy tờ
1 ,113 ,463, 400
1 ,243 ,463, 400
1 ,353 ,533, 400
1 ,430 ,533, 400
1 ,430 ,533, 400
Loại xe (Máy Xăng)
2.5G Luxury 2WD
2.5G Premium 2WD
2.5G Signtura AWD 7S
2.5G Signtura AWD 6S
Dung tích xi lanh
2.5 Lít
2.5 Lít
2.5 Lít
2.5 Lít
Hộp số
Tự động 6 cấp
Tự động 6 cấp
Tự động 6 cấp
Tự động 6 cấp
Giá bán (VAT)
999 ,000 ,000
1 ,139 ,000 ,000
1 ,229 ,000 ,000
1 ,229 ,000 ,000
Quà tặng
Tappi Sàn, Phim cách nhiệt Llumar, túi cứu hộ
Tặng 1 năm bảo hiểm vật chất không quy đổi
13 ,668 ,000
14 ,478 ,000
14 ,478 ,000
Trước bạ (Tạm tính)
109 ,900, 000
117 ,900, 000
127 ,900, 000
129 ,900, 000
Đăng ký biển số
1 ,000, 000
1 ,000, 000
1 ,000, 000
1 ,000, 000
Đăng kiểm
340 ,000
340 ,000
340 ,000
340 ,000
Bảo trì đường bộ
1 ,560, 000
1 ,560, 000
1 ,560, 000
1 ,560, 000
Bảo hiểm TNDS
1 ,013 ,400
1 ,013 ,400
1 ,013 ,400
1 ,013 ,400
Phí dịch vụ THACO
2 ,650, 000
2 ,650, 000
2 ,650, 000
2 ,650, 000
Giá xe hoàn chỉnh giấy tờ
1 ,115 ,463 ,400
1 ,263 ,463 ,400
1 ,363 ,533 ,400
1 ,365 ,533 ,400

giá lăn bánh và khuyến mãi khi mua xe CARNIVAL trong tháng

Loại xe
2.2D Luxury 8S
2.2D Premium 8S
2.2D Premium 7S
2.2D Signature 7S
3.5G Signature 6S
Dung tích xe lanh
2.2 Lít
2.2 Lít
2.2 Lít
2.2 Lít
2.2 Lít
Hộp số
Tự động 8 cấp
Tự động 8 cấp
Tự động 8 cấp
Tự động 8 cấp
Tự động 8 cấp
Giá bán (VAT)
1 ,199 ,000 ,000
1 ,319 ,000 ,000
1 ,389 ,000 ,000
1 ,439 ,000 ,000
1 ,839 ,000 ,000
Quà tặng
Tappi sàn, Phim cách nhiệt Llumar
Tặng 1 năm bảo hiểm vật chất không quy đổi
14 ,388 ,000
15 ,828 ,000
16 ,668 ,000
17 ,268 ,000
20 ,000 ,000
Trước bạ (Tạm tính)
119 ,900, 000
131 ,900, 000
138 ,900, 000
143 ,900, 000
183 ,900, 000
Đăng ký biển số
1 ,000, 000
1 ,000, 000
1 ,000, 000
1 ,000, 000
1 ,000, 000
Đăng kiểm
340 ,000
340 ,000
340 ,000
340 ,000
340 ,000
Bảo trì đường bộ
1 ,560, 000
1 ,560, 000
1 ,560, 000
1 ,560, 000
1 ,560, 000
Bảo hiểm TNDS
1 ,013 ,400
1 ,013 ,400
1 ,013 ,400
1 ,013 ,400
1 ,013 ,400
Phí dịch vụ THACO
2 ,650, 000
2 ,650, 000
2 ,650, 000
2 ,650, 000
2 ,650, 000
Giá xe hoàn chỉnh giấy tờ
1 ,325 ,463, 400
1 ,457 ,463, 400
1 ,534 ,533, 400
1 ,589 ,533, 400
2 ,029 ,533, 400

giá lăn bánh và khuyến mãi khi mua xe rondo trong tháng

Loại xe
2.0 GMT
2.0 GAT Deluxe
Dung tích xi lanh
1.998 Lít
1.998 Lít
Hộp số
Số sàn 6 Cấp
Tự động 6 cấp
Giá bán (VAT)
559 ,000 ,000
659 ,000 ,000
Quà tặng
Tappi Sàn
Tappi Sàn, Phim cách nhiệt Llumar, túi cứu hộ
Tặng 1 năm bảo hiểm vật chất (Không quy đổi)
7 ,267 ,000
7 ,860 , 000
Trước bạ (Tạm tính)
58 ,500, 000
67 ,900, 000
Đăng ký biển số
1 ,000, 000
1 ,000, 000
Đăng kiểm
340 ,000
340 ,000
Bảo trì đường bộ
1 ,560, 000
1 ,560, 000
Bảo hiểm TNDS
1 ,013 ,400
1 ,013 ,400
Phí dịch vụ THACO
2 ,650, 000
2 ,650, 000
Giá xe hoàn chỉnh giấy tờ
624 ,063 ,400
729 ,463 ,400

giá lăn bánh và khuyến mãi khi mua xe SPORTAGE trong tháng

Loại xe (Máy Xăng)
2.0G Luxury
2.0G Premium
2.0G Signature X-Line

2.0g Signature 

1.6G Signature AWD
Dung tích xe lanh
2.0 Lít
2.0 Lít
2.0 Lít
2.0 Lít
1.6 Lít
Hộp số
6 cấp
6 cấp
6 cấp
6 cấp
7 cấp DCT
Giá bán (VAT)
899 ,000 ,000
939 ,000 ,000
999 ,000 ,000
1 ,009 ,000 ,000
1 ,089 ,000 ,000 (X-LINE)
1 ,099 ,000 ,000
Quà tặng
Tappi sàn, Phim cách nhiệt Llumar, bộ đồ nghề tiêu chuẩn
Trước bạ (Tạm tính)
89 ,900, 000
93 ,900, 000
99 ,900, 000
100 ,900, 000
108 ,900, 000 (X-Line)
109 ,900, 000
Đăng ký biển số
1 ,000, 000
1 ,000, 000
1 ,000, 000
1 ,000, 000
1 ,000, 000
Đăng kiểm
287 ,600
287 ,600
287 ,600
287 ,600
287 ,600
Bảo trì đường bộ
1 ,560, 000
1 ,560, 000
1 ,560, 000
1 ,560, 000
1 ,560, 000
Bảo hiểm TNDS
580 ,700
580 ,700
580 ,700
580 ,700
580 ,700
Phí dịch vụ THACO
2 ,470, 000
2 ,470, 000
2 ,470, 000
2 ,470, 000
2 ,470, 000
Giá xe hoàn chỉnh giấy tờ
994 ,798 ,300
1 ,038 ,798, 300
1 ,104 ,798, 300
1 ,115 ,798, 300
1 ,203 ,798, 300 (X-Line)
1 ,214, 798, 300
Loại xe (Máy dầu)
2.0D Signature (X-Line)
2.0D Signature
Dung tích xe lanh
2.0 Lít
2.0 Lít
Hộp số
8 cấp
8 cấp
Giá bán (VAT)
1 ,089 ,000 ,000
1 ,099 ,000 ,000
Quà tặng
Tappi sàn, Phim cách nhiệt Llumar, bộ đồ nghề tiêu chuẩn
Trước bạ (Tạm tính)
108 ,900, 000
109 ,900, 000
Đăng ký biển số
1 ,000, 000
1 ,000, 000
Đăng kiểm
287 ,600
287 ,600
Bảo trì đường bộ
1 ,560, 000
1 ,560, 000
Bảo hiểm TNDS
580 ,700
580 ,700
Phí dịch vụ THACO
2 ,470, 000
2 ,470, 000
Giá xe hoàn chỉnh giấy tờ
1 ,203 ,798 ,300
1 ,214 ,798, 300